crown glass

Học thuật
Thân thiện
crown glass

A scientist examines a lens made of crown glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thủy tinh crown: Một loại thủy tinh quang học độ tán sắc thấp chiết suất thấp, thường được sử dụng để chế tạo các thấu kính trong các dụng cụ quang học như kính thiên văn, kính hiển vi ống nhòm.
    • Kính đổ khuôn: Một phương pháp sản xuất thủy tinh cổ điển, trong đó thủy tinh nóng chảy được thổi thành hình cầu, sau đó được làm dẹt quay để tạo thành một tấm kính hình tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The objective lens of this telescope is made from high-quality crown glass. (Thấu kính vật kính của kính thiên văn này được làm từ thủy tinh crown chất lượng cao.)
    • Old window panes sometimes exhibit a characteristic distortion because they were made from crown glass. (Các ô cửa kính đôi khi thể hiện sự biến dạng đặc trưng chúng được làm từ kính đổ khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quang học: "Crown glass" thường được ghép đôi với "flint glass" (thủy tinh flint) để tạo thành thấu kính ghép, nhằm giảm thiểu quang sai màu.
    • Achromatic lenses are typically made by combining crown glass and flint glass. (Các thấu kính tiêu sắc thường được chế tạo bằng cách kết hợp thủy tinh crown thủy tinh flint.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical glass (n): Thủy tinh quang học (danh từ chung cho các loại thủy tinh dùng trong chế tạo dụng cụ quang học).
  • Flint glass (n): Thủy tinh flint, một loại thủy tinh quang học chiết suất cao độ tán sắc cao, thường dùng cùng với crown glass.
Từ đồng nghĩa
  • Crown (n, trong ngữ cảnh kỹ thuật): Cách gọi tắt thông dụng trong ngành quang học cho "crown glass".
  • Low-dispersion glass (n): Thủy tinh độ tán sắc thấp (mô tả một đặc tính chính của crown glass).
crown glass

A scientist examines a lens made of crown glass.

Noun
  1. (kỹ thuật) thủy tinh cron (để làm thủy tinh quang học)
  2. kính đổ khuôn
  3. thấu kính