crown glass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Thủy tinh crown: Một loại thủy tinh quang học có độ tán sắc thấp và chiết suất thấp, thường được sử dụng để chế tạo các thấu kính trong các dụng cụ quang học như kính thiên văn, kính hiển vi và ống nhòm.
- Kính đổ khuôn: Một phương pháp sản xuất thủy tinh cổ điển, trong đó thủy tinh nóng chảy được thổi thành hình cầu, sau đó được làm dẹt và quay để tạo thành một tấm kính hình tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The objective lens of this telescope is made from high-quality crown glass. (Thấu kính vật kính của kính thiên văn này được làm từ thủy tinh crown chất lượng cao.)
- Old window panes sometimes exhibit a characteristic distortion because they were made from crown glass. (Các ô cửa kính cũ đôi khi thể hiện sự biến dạng đặc trưng vì chúng được làm từ kính đổ khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong quang học: "Crown glass" thường được ghép đôi với "flint glass" (thủy tinh flint) để tạo thành thấu kính ghép, nhằm giảm thiểu quang sai màu.
- Achromatic lenses are typically made by combining crown glass and flint glass. (Các thấu kính tiêu sắc thường được chế tạo bằng cách kết hợp thủy tinh crown và thủy tinh flint.)
Biến thể và từ gần giống
- Optical glass (n): Thủy tinh quang học (danh từ chung cho các loại thủy tinh dùng trong chế tạo dụng cụ quang học).
- Flint glass (n): Thủy tinh flint, một loại thủy tinh quang học có chiết suất cao và độ tán sắc cao, thường dùng cùng với crown glass.
Từ đồng nghĩa
- Crown (n, trong ngữ cảnh kỹ thuật): Cách gọi tắt thông dụng trong ngành quang học cho "crown glass".
- Low-dispersion glass (n): Thủy tinh độ tán sắc thấp (mô tả một đặc tính chính của crown glass).
Noun
- (kỹ thuật) thủy tinh cron (để làm thủy tinh quang học)
- kính đổ khuôn
- thấu kính